0
(0)

Thành lập công ty cổ phần trọn gói hướng dẫn từ A-Z 

Nhiều người khi bắt đầu khởi nghiệp thường phân vân: nên chọn công ty TNHH hay công ty cổ phần? Nếu bạn đang ấp ủ một dự án cần huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư, có tham vọng mở rộng quy mô nhanh, hoặc xa hơn là niêm yết trên sàn chứng khoán, thì công ty cổ phần chính là mô hình phù hợp nhất. Đây cũng là loại hình duy nhất tại Việt Nam được phép phát hành cổ phiếu ra công chúng.

Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ toàn bộ quy trình, hồ sơ, chi phí và những lưu ý quan trọng khi thành lập công ty cổ phần.

Mục Lục

I. Công ty cổ phần là gì? 

So với công ty TNHH hay doanh nghiệp tư nhân, cơ chế vận hành của công ty cổ phần phức tạp hơn hẳn — bù lại, nó mở ra khả năng gọi vốn mà không mô hình nào khác làm được. Dưới đây là những con số và quy tắc cốt lõi bạn cần nắm, căn cứ Điều 111, 120 và 127 Luật Doanh nghiệp 2020 (đã sửa đổi):, công ty cổ phần mang những đặc điểm riêng biệt so với các loại hình doanh nghiệp khác:

Tiêu chí Quy định
Số cổ đông Tối thiểu 3, không giới hạn tối đa
Huy động vốn Được phát hành cổ phiếu, trái phiếu
Tham gia chứng khoán Loại hình duy nhất được phép
Thời hạn góp vốn 90 ngày kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận ĐKDN
Chuyển nhượng cổ phần Tự do, trừ cổ đông sáng lập trong giai đoạn hạn chế
Chủ tịch HĐQT Không được kiêm nhiệm chức danh Giám đốc
Thuế khi chuyển nhượng 0,1% giá trị chuyển nhượng, tính cả khi không có lãi
Hội đồng quản trị 3-11 thành viên, nhiệm kỳ tối đa 5 năm
Đại hội đồng cổ đông Bắt buộc tổ chức hàng năm

Điểm đáng chú ý: thông tin cổ đông của công ty cổ phần không thể hiện trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mà chỉ được ghi nhận trong điều lệ công ty và sổ đăng ký cổ đông — khác với công ty TNHH.

II. Chi phí thành lập công ty chỉ từ 1.500.000 VNĐ tại Kế Toán Navi

Nhằm hỗ trợ khách hàng khởi nghiệp nhanh chóng và tiết kiệm chi phí, Kế Toán Navi cung cấp dịch vụ thành lập công ty cổ phần trọn gói chỉ từ 1.500.000 VNĐ.

Bảng chi phí thành lập các loại hình công ty:

Nội dung dịch vụ Chi phí
Dịch vụ thành lập công ty TNHH 1.500.000 VNĐ
Dịch vụ thành lập công ty cổ phần 1.500.000 VNĐ
Dịch vụ thành lập chi nhánh công ty 1.500.000 VNĐ
Dịch vụ thành lập văn phòng đại diện 1.500.000 VNĐ
Dịch vụ thành lập địa điểm kinh doanh 1.500.000 VNĐ
Điều kiện thành lập công ty cổ phần trọn gói
Điều kiện thành lập công ty cổ phần trọn gói

III. 5 Điều kiện bắt buộc khi thành lập công ty cổ phần trọn gói

Để thành lập công ty cổ phần, bạn cần đáp ứng các yêu cầu quan trọng như lựa chọn người đại diện phù hợp, chuẩn bị vốn điều lệ, đăng ký ngành nghề kinh doanh và đảm bảo tên công ty cùng trụ sở chính tuân thủ các quy định hiện hành.

Người đại diện theo pháp luật

Công ty được phép có một hoặc nhiều người đại diện pháp luật, do điều lệ công ty quy định cụ thể. Người này phải từ đủ 18 tuổi, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, và không thuộc nhóm bị cấm quản lý, thành lập doanh nghiệp theo Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 — điều khoản này vừa được Luật số 76/2025/QH15 mở rộng và làm rõ thêm phạm vi đối tượng bị cấm. Riêng cán bộ, công chức, viên chức đang giữ vị trí quản lý tại doanh nghiệp nhà nước thì không được đứng tên đại diện cho công ty cổ phần.

Ngành nghề kinh doanh

Chia làm hai nhóm: ngành nghề tự do (không đòi hỏi chứng chỉ hành nghề hay vốn pháp định) và ngành nghề có điều kiện (yêu cầu chứng chỉ hoặc mức vốn pháp định cụ thể). Pháp luật không đặt ra yêu cầu về bằng cấp chung khi thành lập công ty, nhưng một số ngành nghề đặc thù thì bắt buộc người phụ trách chuyên môn phải có chứng chỉ tương ứng.

Vốn điều lệ

Câu hỏi phổ biến nhất: “Thành lập công ty cổ phần cần bao nhiêu vốn?” — Câu trả lời là pháp luật không quy định mức sàn hay trần cho vốn điều lệ (trừ ngành nghề yêu cầu vốn pháp định). Tuy vậy, con số bạn đăng ký nên phản ánh đúng năng lực tài chính thực tế, vì đây cũng là cơ sở để đối tác, ngân hàng đánh giá quy mô doanh nghiệp. Toàn bộ vốn cam kết phải được góp đủ trong 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Một tin vui cho doanh nghiệp mới: từ ngày 01/01/2026, lệ phí môn bài đã chính thức bị bãi bỏ hoàn toàn. Trước đó, mức thu này (2-3 triệu đồng/năm tùy vốn điều lệ) từng là khoản chi cố định mà công ty nào cũng phải cân đối, và doanh nghiệp thành lập từ thời điểm này trở đi sẽ không còn phải kê khai, nộp khoản phí đó nữa.

Tên doanh nghiệp

Tên gọi bắt buộc gồm hai phần: cụm từ “Công ty cổ phần” đi kèm tên riêng.

Tên không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký trên toàn quốc, không vi phạm thuần phong mỹ tục, và phải được niêm yết đầy đủ tại trụ sở, chi nhánh, văn phòng đại diện cũng như trên mọi ấn phẩm, hồ sơ giao dịch của công ty.

Trụ sở chính

Địa chỉ trụ sở phải nằm trên lãnh thổ Việt Nam, xác định rõ theo đơn vị hành chính (số nhà, ngách, hẻm, phố, xã/phường, tỉnh/thành phố theo mô hình chính quyền hai cấp hiện hành).

Lưu ý quan trọng: căn hộ chung cư thuần chức năng ở không được dùng làm trụ sở kinh doanh — chỉ những căn hộ có chức năng thương mại mới được phép.

Hồ sơ thành lập công ty cổ phần
Hồ sơ thành lập công ty cổ phần

IV. Chuẩn bị hồ sơ danh sách giấy tờ không thể thiếu

Căn cứ Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bởi Luật số 76/2025/QH15) và Nghị định 168/2025/NĐ-CP, bộ hồ sơ đăng ký thành lập công ty cổ phần bao gồm:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp theo mẫu quy định.
  • Dự thảo điều lệ công ty, có chữ ký, họ tên đầy đủ của cổ đông sáng lập là cá nhân (hoặc người đại diện pháp luật/ủy quyền nếu cổ đông là tổ chức).
  • Danh sách cổ đông sáng lập theo các mẫu biểu mới ban hành kèm Thông tư 68/2025/TT-BTC (đã thay thế mẫu cũ tại Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT), gồm cả danh sách cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài (nếu có) và danh sách người đại diện ủy quyền tương ứng.
  • Bản sao hợp lệ CCCD/Hộ chiếu còn hiệu lực của cổ đông cá nhân; Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp kèm văn bản ủy quyền và giấy tờ cá nhân của người đại diện, đối với cổ đông là tổ chức.
  • Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nếu doanh nghiệp có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài hoặc tổ chức có vốn nước ngoài.
  • Riêng với doanh nghiệp xã hội: cần thêm cam kết thực hiện mục tiêu xã hội/môi trường, hoặc quyết định chấp thuận chuyển đổi từ cơ sở bảo trợ xã hội, quỹ xã hội, quỹ từ thiện thành doanh nghiệp xã hội.
  • Nếu người nộp hồ sơ không phải chủ sở hữu doanh nghiệp: cần văn bản ủy quyền hợp lệ (không cần công chứng) kèm bản sao giấy tờ tùy thân của người được ủy quyền.

V. Quy trình gồm 6 bước thành lập công ty cổ phần trọn gói 

Bước 1: Tư vấn và chốt thông tin ban đầu

Trước khi đặt bút soạn hồ sơ, bạn cần thống nhất 5 nhóm thông tin cốt lõi:

  • Tên công ty — nên chuẩn bị sẵn 2-3 phương án dự phòng, vì tên đầu tiên rất dễ bị trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký trên toàn quốc.
  • Địa chỉ trụ sở chính — xác định rõ theo đơn vị hành chính, kèm số điện thoại liên hệ.
  • Mức vốn điều lệ — nên cân đối giữa năng lực tài chính thực tế của các cổ đông và hình ảnh mà con số này thể hiện với đối tác, ngân hàng.
  • Ngành nghề kinh doanh — liệt kê đầy đủ ngành chính lẫn ngành phụ, đối chiếu xem có ngành nào thuộc nhóm kinh doanh có điều kiện hay không để chuẩn bị thêm chứng chỉ, giấy phép con nếu cần.
  • Người đại diện theo pháp luật — xác định rõ chức danh (Giám đốc/Tổng giám đốc hay Chủ tịch HĐQT) và phạm vi ủy quyền nếu công ty có nhiều hơn một người đại diện.

Song song đó, mỗi cổ đông sáng lập cần chuẩn bị 1 bản công chứng CMND/CCCD/Hộ chiếu còn hiệu lực (đối với cá nhân) hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (đối với tổ chức). Đây cũng là giai đoạn nên trao đổi kỹ với đơn vị tư vấn pháp lý để lựa chọn cơ cấu vốn góp, tỷ lệ sở hữu và phương án quản trị phù hợp — tránh phải sửa điều lệ hay làm thủ tục thay đổi đăng ký kinh doanh ngay sau khi mới thành lập.

Bước 2: Soạn thảo hồ sơ đầy đủ

Dựa trên thông tin đã chốt ở bước 1, đơn vị tư vấn hoặc chính bạn sẽ soạn đầy đủ bộ hồ sơ theo danh mục đã liệt kê ở phần 3, gồm giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp, dự thảo điều lệ, danh sách cổ đông sáng lập theo đúng mẫu biểu mới tại Thông tư 68/2025/TT-BTC, cùng các bản sao giấy tờ pháp lý liên quan.

Một lỗi khá phổ biến ở bước này là điều lệ công ty thiếu chữ ký của một trong các cổ đông sáng lập, hoặc thông tin trên danh sách cổ đông không khớp với bản sao giấy tờ tùy thân — những sai sót nhỏ này đều có thể khiến hồ sơ bị trả về để bổ sung.

Bước 3: Nộp hồ sơ và nộp lệ phí

Doanh nghiệp có 3 phương thức nộp hồ sơ để lựa chọn:

  • Nộp trực tiếp tại Phòng Đăng ký kinh doanh (trực thuộc Sở Tài chính) nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.
  • Gửi qua dịch vụ bưu chính, đảm bảo hồ sơ đầy đủ theo đúng quy định trước khi gửi đi.
  • Nộp online qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp (dangkykinhdoanh.gov.vn), sử dụng chữ ký số hoặc tài khoản định danh điện tử hợp lệ.

Một điểm cần đặc biệt lưu ý: Luật số 76/2025/QH15 đã chính thức bãi bỏ hình thức đăng ký online bằng tài khoản đăng ký kinh doanh riêng (loại tài khoản cấp trước đây), nên hiện tại chỉ còn 2 cách xác thực khi nộp online là chữ ký số hoặc định danh điện tử. Riêng tại Hà Nội và TP.HCM, cơ quan đăng ký kinh doanh hiện chỉ tiếp nhận hồ sơ theo hình thức online — nếu công ty đặt trụ sở ở hai thành phố này, bạn nên chuẩn bị sẵn chữ ký số hoặc tài khoản định danh điện tử trước khi nộp.

Về chi phí, mức áp dụng từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026 như sau:

  • Nộp trực tiếp hoặc qua dịch vụ bưu chính: 25.000 đồng/lần, cộng thêm 100.000 đồng nếu có yêu cầu công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp.
  • Nộp hồ sơ online: miễn hoàn toàn lệ phí đăng ký doanh nghiệp — đây cũng là lý do phần lớn doanh nghiệp hiện nay ưu tiên chọn hình thức này.

Về thời gian xử lý, Nghị định 168/2025/NĐ-CP đã rút ngắn đáng kể quy trình: chỉ còn 3 ngày làm việc kể từ ngày Phòng Đăng ký kinh doanh nhận đủ hồ sơ hợp lệ (so với 5-7 ngày theo quy định cũ). Trong thời hạn này, cơ quan đăng ký sẽ thẩm định tính hợp lệ và cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; nếu hồ sơ chưa đạt yêu cầu, doanh nghiệp sẽ nhận thông báo bằng văn bản nêu rõ nội dung cần sửa đổi, bổ sung để nộp lại.

Bước 4: Khắc con dấu pháp nhân

Sau khi có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, bước tiếp theo là khắc con dấu công ty. Theo Luật Doanh nghiệp hiện hành, doanh nghiệp toàn quyền quyết định hình thức, số lượng và nội dung con dấu — không còn phải làm thủ tục công bố mẫu dấu trước khi sử dụng như trước đây. Nội dung con dấu chỉ bắt buộc thể hiện hai thông tin: tên doanh nghiệp và mã số doanh nghiệp.

Dù pháp luật cho phép tự do thiết kế, để thuận tiện trong giao dịch và tránh phải làm lại dấu về sau, nên lưu ý:

  • Ưu tiên khuôn dấu tròn tiêu chuẩn, quen thuộc với đối tác, ngân hàng, cơ quan nhà nước.
  • Không nên ghi tên quận/huyện hay phường/xã cụ thể trên dấu, vì nếu công ty đổi địa chỉ trụ sở sau này sẽ phải khắc lại dấu mới.
  • Nếu có nhu cầu khắc thêm con dấu pháp nhân thứ hai (ví dụ dùng cho chi nhánh), công ty vẫn được phép thực hiện theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.

Bước 5: Góp vốn điều lệ

Kể từ ngày nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, các cổ đông có đúng 90 ngày để hoàn tất việc góp đủ số vốn điều lệ đã cam kết trong hồ sơ đăng ký. Cách thức góp vốn có sự phân biệt theo loại hình cổ đông:

  • Cổ đông là cá nhân: được phép góp vốn bằng tiền mặt.
  • Cổ đông là tổ chức: bắt buộc góp vốn qua hình thức chuyển khoản ngân hàng, không được góp bằng tiền mặt.

Nếu quá thời hạn 90 ngày mà cổ đông chưa góp đủ, công ty phải làm thủ tục đăng ký thay đổi vốn điều lệ tương ứng với số vốn thực góp, đồng thời cổ đông chưa góp đủ sẽ mất quyền tương ứng với phần vốn còn thiếu — vì vậy nên có kế hoạch thu xếp tài chính rõ ràng ngay từ đầu, tránh để sát hạn mới góp vốn.

Bước 6: Hoàn thiện thủ tục hậu thành lập

Có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và con dấu chưa có nghĩa là công ty đã sẵn sàng hoạt động — vẫn còn một loạt thủ tục bắt buộc cần hoàn tất trước khi chính thức kinh doanh:

  • Mở tài khoản ngân hàng của công ty và thông báo số tài khoản với cơ quan đăng ký kinh doanh.
  • Đăng ký chữ ký số để kê khai thuế điện tử và sử dụng cho các giao dịch, báo cáo qua mạng.
  • Làm và treo biển hiệu công ty tại trụ sở chính (biển hiệu cần thể hiện đúng tên doanh nghiệp như trên Giấy chứng nhận đăng ký).
  • Đăng ký và thông báo phát hành hóa đơn điện tử với cơ quan thuế trước khi xuất hóa đơn đầu tiên.
  • Nộp hồ sơ khai thuế ban đầu tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp.

Từ ngày 01/01/2026, do lệ phí môn bài đã được bãi bỏ hoàn toàn, doanh nghiệp thành lập từ thời điểm này không còn phải thực hiện thêm bước kê khai, nộp lệ phí môn bài như quy định trước đây.

Ưu và nhược điểm khi thành lập công ty cổ phần 
Ưu và nhược điểm khi thành lập công ty cổ phần

VI. Ưu và nhược điểm khi thành lập công ty cổ phần 

Ưu điểm:

  • Kênh huy động vốn đa dạng qua phát hành cổ phiếu, trái phiếu — lợi thế mà công ty TNHH không có.
  • Ngưỡng gia nhập thấp: chỉ cần 3 cổ đông sáng lập, không giới hạn số lượng tối đa.
  • Rủi ro tài chính cá nhân được giới hạn trong phạm vi số cổ phần đã mua.
  • Hoạt động linh hoạt trên nhiều lĩnh vực, ngành nghề.
  • Chuyển nhượng cổ phần nhanh gọn, không phải đăng ký thay đổi tại cơ quan đăng ký kinh doanh.

Nhược điểm:

  • Cổ đông sáng lập dễ mất quyền kiểm soát khi cổ phần được tự do chuyển nhượng cho người ngoài.
  • Thuế thu nhập cá nhân vẫn phát sinh khi chuyển nhượng, kể cả trường hợp không có lãi.
  • Bộ máy quản trị cồng kềnh hơn khi số lượng cổ đông tăng, đòi hỏi Hội đồng quản trị gánh nhiều trách nhiệm.
  • Một số ngành nghề đặc thù như luật, kế toán, kiểm toán không được phép tổ chức theo mô hình công ty cổ phần.
  • Thông tin chuyển nhượng chỉ lưu nội bộ, không công khai, có thể gây khó khi cần chứng minh trách nhiệm giữa các bên.

VII. Sau khi có giấy phép đừng bỏ sót những việc này

Nhiều doanh nghiệp mới thường chỉ dừng lại ở bước nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mà quên mất các thủ tục bắt buộc tiếp theo, dẫn đến rủi ro bị xử phạt hành chính. Danh sách cần hoàn tất:

  • Khắc dấu doanh nghiệp.
  • Treo biển hiệu tại trụ sở, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh.
  • Mua chữ ký số (USB token) phục vụ kê khai thuế điện tử.
  • Thông báo phát hành hóa đơn điện tử.
  • Nộp hồ sơ khai thuế ban đầu tại cơ quan thuế quản lý.
  • Mở tài khoản ngân hàng và thông báo số tài khoản với cơ quan đăng ký kinh doanh.
  • Đăng ký bảo hiểm xã hội cho người lao động đã ký hợp đồng.

Kết luận 

Việc tự mình xử lý hồ sơ, làm việc với cơ quan đăng ký kinh doanh và hoàn thiện các thủ tục hậu thành lập có thể tiêu tốn không ít thời gian, đặc biệt nếu bạn chưa quen với các quy định vừa thay đổi.

Với dịch vụ thành lập công ty cổ phần trọn gói, kế toán navi lo toàn bộ phần việc pháp lý — từ Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp kèm mã số thuế, con dấu, hồ sơ nội bộ, đến hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng, đăng ký chữ ký số, phát hành hóa đơn điện tử và kê khai thuế ban đầu — để bạn tập trung vào việc quan trọng nhất: vận hành và phát triển ý tưởng kinh doanh của mình.

Xem thêm:

Thành Lập Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn

Thành lập hộ kinh doanh cá thể 

Dịch vụ thành lập doanh nghiệp trọn gói 

Nếu bạn có nhu cầu sử dụng dịch vụ kế toán trọn gói (báo cáo thuế) của Kế toán Navi hãy gọi ngay:

0968.153.486

Hoặc bạn có thể Follow Facebook Kế toán NAVI của chúng tôi để được cập nhật các thông báo về thông tư, nghị định và luật doanh nghiệp mới nhất.

Đánh giá chất lượng bài viết, bạn nhé!

Chọn đánh giá

Đánh giá trung bình 0 / 5. Điểm đánh giá: 0

Chưa có phiếu bầu nào! Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này.

We are sorry that this post was not useful for you!

Let us improve this post!

Tell us how we can improve this post?

Gửi bình luận